Bảng Giá Thiết Bị Vệ Sinh American Standard Mới Nhất Năm 2026 | Cập Nhật Liên Tục Tại BM8.VN
- Người viết: Thành SEO lúc
- Chia sẻ hay
- - 0 Bình luận
American Standard là thương hiệu thiết bị vệ sinh nổi tiếng của Mỹ, có lịch sử hơn 140 năm, nay thuộc tập đoàn LIXIL Nhật Bản. Các sản phẩm của American Standard nổi bật với chất lượng bền bỉ, thiết kế đẹp mắt, tính năng hiện đại và ứng dụng công nghệ tiên tiến như Aqua Ceramic giúp chống bám bẩn, ComfortClean kháng khuẩn và Double Vortex/Siphonmax giúp xả sạch hiệu quả, tiết kiệm nước.
Các điểm nổi bật của thiết bị vệ sinh American Standard
Chất lượng và độ bền: Sản phẩm được làm từ sứ cao cấp, đồng thau hoặc composite chất lượng cao, đảm bảo độ bền, chống trầy xước và giữ vẻ sáng bóng lâu dài.
Thiết kế: Có sự đa dạng về mẫu mã, từ kiểu dáng cổ điển đến hiện đại, phù hợp với nhiều phong cách phòng tắm khác nhau.
Công nghệ tiên tiến:
- Aqua Ceramic: Giúp bề mặt sứ luôn sáng bóng, chống bám bẩn và dễ dàng vệ sinh.
- ComfortClean: Lớp men sứ kháng khuẩn, hạn chế sự phát triển của vi khuẩn như E. coli.
- Double Vortex/Siphonmax: Công nghệ xả xoáy mạnh mẽ, làm sạch hiệu quả và tiết kiệm nước tối đa.
- Airnergize: Trộn khí vào dòng nước để tăng áp lực nhưng vẫn tiết kiệm nước.
Tiện ích: Tích hợp nhiều tính năng tiện lợi như hệ thống xả 2 chế độ, nắp bồn cầu đóng êm, tính năng sưởi ấm và rửa tự động trên một số mẫu.
Bảng giá thiết bị vệ sinh American Standard

Giá bàn cầu
Khoảng giá phổ biến: 2.5 – 15 triệu
| Mã Sản Phẩm | Mô Tả | Giá Bán (VND) | Giá Gốc (VND) | Giảm Giá |
|---|---|---|---|---|
| VF-2013 | Bàn cầu 2 khối, 2 chế độ xả, tiết kiệm nước | 1.900.000 | 3.600.000 | 47% |
| VF-2397 | Bàn cầu 2 khối, công nghệ xả tiên tiến, mạnh mẽ | 2.740.000 | 3.000.000 | 9% |
| VF-2397SL | Bàn cầu 2 khối, công nghệ xả tiên tiến, mạnh mẽ | 2.910.000 | 5.200.000 | 44% |
| VF-1863 | Bàn cầu 1 khối, công nghệ xả tiên tiến, mạnh mẽ | 3.590.000 | 7.000.000 | 49% |
| VF-2162 | Bàn cầu 2 khối, thiết kế tinh tế, chất liệu sứ cao cấp | 3.590.000 | 4.200.000 | 15% |
| VF-3119B | Bàn cầu treo tường, chất liệu sứ bền chắc, men kháng khuẩn | 3.780.000 | 6.500.000 | 42% |
| VF-1863SW | Bàn cầu 1 khối nắp rửa cơ, chống bám bẩn, khử mùi hiệu quả | 4.120.000 | 7.500.000 | 45% |
| VF-2397S | Bàn cầu 2 khối, thiết kế bo tròn mềm mại, men sứ chống bám bẩn | 4.190.000 | 4.700.000 | 11% |
| WP-2265 | Bàn cầu treo tường, men chống trầy và kháng khuẩn | 4.350.000 | 6.300.000 | 31% |
| 2630-WT | Bàn cầu 2 khối, men sứ bền bỉ, tiết kiệm nước | 4.440.000 | 5.000.000 | 11% |
| VF-2162S | Bàn cầu 2 khối nắp rửa cơ, xả xiphong mạnh mẽ | 4.560.000 | 5.300.000 | 14% |
| VF-2397S3 | Bàn cầu 2 khối kết hợp nắp rửa cơ | 4.780.000 | 5.400.000 | 11% |
| VF-1862 | Bàn cầu 1 khối, thiết kế tinh tế, công nghệ xả tiên tiến | 5.030.000 | 9.100.000 | 45% |
| WP-2131 | Bàn cầu treo tường cao cấp, thiết kế hiện đại và tinh tế | 5.710.000 | 6.500.000 | 12% |
| VF-1858 | Bàn cầu 1 khối hiện đại, chất liệu sứ cao cấp | 5.880.000 | 6.700.000 | 12% |
| VF-2011 | Bàn cầu 1 khối, công nghệ xả tiên tiến mạnh mẽ | 6.850.000 | 11.800.000 | 42% |
| VF-1858S | Bàn cầu 1 khối hiện đại, công nghệ men kháng khuẩn tiên tiến | 6.900.000 | 7.900.000 | 13% |
| VF-2011S | Bàn cầu 1 khối, công nghệ xả tiên tiến mạnh mẽ | 7.030.000 | 12.400.000 | 43% |
| WP-2140 | Bàn cầu treo tường cao cấp, hiện đại | 7.150.000 | 8.200.000 | 13% |
| VF-1858S3 | Bàn cầu 1 khối kết hợp nắp rửa cơ | 7.320.000 | 8.400.000 | 13% |
| VF-2141P | Bàn cầu đặt sàn, thiết kế chắc chắn, hệ thống xả mạnh mẽ | 7.660.000 | 8.800.000 | 13% |
| 2530-WT | Bàn cầu 1 khối hiện đại, chất liệu sứ cao cấp, bền đẹp | 7.750.000 | 8.900.000 | 13% |
| VF-1862SW | Bàn cầu 1 khối nắp rửa cơ, kết hợp hài hòa giữa thẩm mỹ và công năng | 8.100.000 | 9.600.000 | 16% |
| WF-1808ET | Bàn cầu 1 khối, thiết kế độc đáo, men kháng khuẩn | 8.640.000 | 15.000.000 | 42% |
| VF-1863PR | Bàn cầu 1 khối nắp điện tử, nhiều công nghệ hiện đại | 10.030.000 | 21.500.000 | 53% |
Giá lavabo - Chậu rửa mặt
Khoảng giá phổ biến: 0.5– 4 triệu
| Mã Sản Phẩm | Mô Tả | Giá Bán (VND) | Giá Gốc (VND) | Giảm Giá |
|---|---|---|---|---|
| VF-0476 | Chậu rửa dương vành thiết kế nhỏ gọn, hiện đại | 830.000 | 1.150.000 | 28% |
| VF-0940.1H | Chậu rửa treo tường, thiết kế hiện đại | 940.000 | 1.140.000 | 18% |
| VF-0496 | Chậu rửa âm bàn, thiết kế oval thanh lịch | 940.000 | 1.150.000 | 18% |
| VF-0969.3H | Chậu rửa treo tường, thiết kế hiện đại | 990.000 | 1.250.000 | 20% |
| VF-0262 | Chậu rửa treo tường thiết kế gọn gàng, dễ lắp đặt | 990.000 | 1.300.000 | 24% |
| VF-0462 | Chậu rửa dương bàn, thiết kế hiện đại | 1.260.000 | 1.750.000 | 28% |
| 0500-WT | Chậu rửa dương bàn, thiết kế tròn thanh lịch | 1.460.000 | 2.400.000 | 39% |
| 0433-WT | Chậu rửa âm bàn, thiết kế oval thanh lịch | 1.470.000 | 2.000.000 | 27% |
| 0955-WT | Chậu rửa treo tường, thiết kế hiện đại, tiện dụng | 1.630.000 | 2.250.000 | 28% |
| WP-F633 | Chậu rửa dương bàn, thiết kế bo góc mềm mại | 1.700.000 | 3.000.000 | 43% |
| 0459-WT | Chậu rửa âm bàn cao cấp, thiết kế hình chữ nhật thanh lịch | 1.730.000 | 2.700.000 | 36% |
| 0458-WT | Chậu rửa âm bàn, thiết kế bo góc mềm mại | 1.730.000 | 2.700.000 | 36% |
| 0953-WT | Chậu rửa treo tường, thiết kế tối giản, dễ lắp đặt | 1.810.000 | 1.900.000 | 5% |
| 0452-WT | Chậu rửa âm bàn, thiết kế oval mềm mại, chất liệu sứ cao cấp | 1.900.000 | 2.100.000 | 10% |
| 0950-WT | Chậu rửa dương bàn, thiết kế oval mềm mại, chất liệu sứ cao cấp | 1.960.000 | 2.650.000 | 26% |
| VF-0320 | Chậu rửa bán âm bàn, thiết kế bo vuông tròn tinh tế | 1.960.000 | 2.600.000 | 25% |
| VF-0420 | Chậu rửa dương bàn, kiểu dáng oval mềm mại | 2.080.000 | 3.100.000 | 33% |
| WP-F608 | Chậu rửa dương bàn, kiểu dáng oval mềm mại | 2.150.000 | 3.450.000 | 38% |
| 0533-WT | Chậu rửa bán âm bàn, kiểu dáng oval mềm mại | 2.270.000 | 3.050.000 | 26% |
| WP-0488 | Chậu rửa âm bàn, thiết kế hình chữ nhật bo góc mềm mại | 2.300.000 | 2.600.000 | 12% |
| WP-0628 | Chậu rửa dương bàn, thiết kế hình chữ nhật bo góc mềm mại | 2.310.000 | 3.400.000 | 32% |
| VF-0333 | Chậu rửa dương bàn, thiết kế tròn hiện đại | 2.320.000 | 2.500.000 | 7% |
| WP-F411 | Chậu rửa dương bàn, thiết kế vuông nhỏ gọn | 2.620.000 | 3.750.000 | 30% |
| 0509-WT | Chậu rửa dương bàn, thiết kế tròn nhỏ gọn | 2.990.000 | 3.450.000 | 13% |
| 0507-WT | Chậu rửa treo tường, hiện đại, men sứ công nghệ cao | 3.130.000 | 3.450.000 | 9% |
Giá vòi chậu - Vòi lavabo
Khoảng giá phổ biến: 1 – 5 triệu
| Mã Sản Phẩm | Mô Tả | Giá Bán (VND) | Giá Gốc (VND) | Giảm Giá |
|---|---|---|---|---|
| WF-T701 | Vòi chậu 1 đường lạnh | 970.000 | 1.040.000 | 7% |
| WF-T823 | Vòi chậu 1 đường lạnh | 1.100.000 | 1.300.000 | 15% |
| WF-0710 | Vòi chậu nóng lạnh, dòng chảy ổn định, êm ái | 1.250.000 | 2.450.000 | 49% |
| WF-6501 | Vòi chậu nóng lạnh, chất liệu bền đẹp, chống oxy hoá | 1.370.000 | 2.000.000 | 32% |
| WF-T823B | Vòi chậu 1 đường lạnh, dễ lắp đặt, thao tác êm ái | 1.580.000 | 1.600.000 | 1% |
| WF-T823W | Vòi chậu 1 đường lạnh, dễ lắp đặt, thao tác êm ái | 1.580.000 | 1.600.000 | 1% |
| WF-B201 | Vòi chậu nóng lạnh, bề mặt sáng bóng. | 1.650.000 | 2.500.000 | 34% |
| WF-1M01 | Vòi chậu nóng lạnh, thiết kế tinh tế, độ bền cao | 1.790.000 | 2.600.000 | 31% |
| WF-0901 | Vòi chậu nóng lạnh, thiết kế tinh tế, thao tác nhẹ nhàng | 2.020.000 | 3.300.000 | 39% |
| WF-6502 | Vòi chậu nóng lạnh, chất liệu cao cấp, bền bỉ | 2.100.000 | 2.200.000 | 5% |
| WF-1305 | Vòi chậu nóng lạnh hiện đại, thao tác tinh tế, nhẹ nhàng | 2.430.000 | 4.300.000 | 43% |
| WF-1701 | Vòi chậu nóng lạnh, thiết kế tinh tế, thao tác nhẹ nhàng | 2.160.000 | 3.600.000 | 40% |
| WF-1501 | Vòi chậu nóng lạnh, chất liệu cao cấp, bền bỉ, chống gỉ sét | 2.270.000 | 2.400.000 | 5% |
| WF-0301 | Vòi chậu nóng lạnh, chất liệu cao cấp, mang lại độ bền lâu dài | 2.360.000 | 2.500.000 | 6% |
| WF-1305 | Vòi chậu nóng lạnh, thiết kế tinh tế, thao tác nhẹ nhàng | 2.430.000 | 4.300.000 | 43% |
| WF-0302 | Vòi chậu nóng lạnh, kiểu dáng sang trọng, chất liệu cao cấp | 2.450.000 | 2.600.000 | 6% |
| WF-1M02 | Vòi chậu nóng lạnh cổ cao, thiết kế hiện đại | 2.530.000 | 3.600.000 | 30% |
| WF-1301 | Vòi chậu nóng lạnh cao cấp, độ bền cao | 2.630.000 | 3.900.000 | 33% |
| WF-0904 | Vòi chậu nóng lạnh cao cấp, thiết kế hiện đại | 2.670.000 | 4.400.000 | 39% |
| WF-0401 | Vòi chậu nóng lạnh cao cấp, mạ crom sáng bóng | 2.700.000 | 2.900.000 | 7% |
| WF-0902 | Vòi chậu nóng lạnh cổ cao, thiết kế hiện đại | 2.930.000 | 3.900.000 | 25% |
| WF-1304 | Vòi chậu nóng lạnh, thiết kế hiện đại, vận hành êm ái | 3.530.000 | 5.500.000 | 36% |
| WF-1601 | Vòi chậu nóng lạnh cao cấp, thiết kế hiện đại | 3.640.000 | 7.900.000 | 54% |
| WP-0904 | Vòi chậu nóng lạnh cao cấp, thiết kế thanh lịch, tay gạt tinh tế | 4.000.000 | 4.400.000 | 9% |
| WF-1703 | Vòi chậu nóng lạnh cao cấp, thiết kế thanh lịch, tay gạt tinh tế | 4.690.000 | 5.200.000 | 10% |
Giá sen tắm - Sen cây
Khoảng giá phổ biến: 0.5 – 7 triệu
| Mã Sản Phẩm | Mô Tả | Giá Bán (VND) | Giá Gốc (VND) | Giảm Giá |
|---|---|---|---|---|
| FFASS505-PI | Sen tắm cầm tay, thiết kế hiện đại, màu sắc trẻ trung | 520.000 | 940.000 | 45% |
| WF-S508 | Sen tắm thường nổi bật với thiết kế thanh lịch, bền đẹp và dễ sử dụng | 620.000 | 860.000 | 28% |
| WF-B211H | Sen tắm cầm tay, thiết kế hiện đại, 3 chế độ phun | 660.000 | 970.000 | 32% |
| FFASS506-PI | Sen tắm cầm tay, công nghệ phun nước dịu nhẹ, tiết kiệm nước | 710.000 | 800.000 | 11% |
| WF-S507 | Sen tắm cầm tay, thiết kế thông minh với 2 chế độ xả nước linh hoạt | 740.000 | 940.000 | 22% |
| WF-S508W | Sen tắm cầm tay, thiết kế hiện đại, tia nước mạnh mẽ | 910.000 | 1.110.000 | 18% |
| WF-0711 | Sen tắm sở hữu thiết kế hiện đại, mạ crom sáng bóng | 1.780.000 | 3.700.000 | 52% |
| WF-6511 | Sen tắm hiện đại, chất liệu đồng nguyên chất, tiết kiệm nước | 1.960.000 | 3.000.000 | 35% |
| WF-B211 | Sen tắm thiết kế tinh tế, chất liệu bền đẹp, vận hành ổn định | 2.170.000 | 3.300.000 | 34% |
| WF-0911 | Sen tắm cao cấp, thiết kế đương đại, chất liệu bền đẹp | 2.800.000 | 4.700.000 | 40% |
| WF-0971 | Sen tắm đứng với bát sen tròn, tia nước mềm mại, mạ crom sáng bóng | 2.920.000 | 6.300.000 | 54% |
| WF-1511 | Sen tắm gắn tường, thiết kế hiện đại, chất liệu bền đẹp | 3.140.000 | 3.400.000 | 8% |
| WF-1711 | Sen tắm gắn tường, thiết kế hiện đại, chất liệu bền đẹp | 3.220.000 | 5.000.000 | 36% |
| WF-0311 | Sen tắm gắn tường, chất liệu đồng thau mạ crom, độ bền cao và thiết kế hiện đại | 3.220.000 | 5.000.000 | 36% |
| WF-3913 | Sen tắm gắn tường, thiết kế hiện đại, chất liệu bền đẹp | 3.480.000 | 3.800.000 | 8% |
| WF-0411 | Sen tắm gắn tường, thiết kế hiện đại, chất liệu bền đẹp | 3.480.000 | 3.800.000 | 8% |
| WF-9088 | Sen tắm đứng hiện đại với bát sen lớn và tay sen linh hoạt | 3.950.000 | 8.000.000 | 51% |
| WF-9071H | Sen tắm cây, thiết kế sang trọng, bền đẹp | 4.120.000 | 7.200.000 | 43% |
| WF-1M72 | Sen tắm cây hiện đại, bền đẹp, bát sen trần rộng | 4.280.000 | 8.000.000 | 47% |
| WF-3911 | Sen tắm gắn tường, kiểu dáng hiện đại, bền bỉ | 4.690.000 | 5.200.000 | 10% |
| WF-1311 | Sen tắm gắn tường mang phong cách tinh giản mà hiện đại, phù hợp nhiều không gian | 5.040.000 | 8.000.000 | 37% |
| WF-9089E | Sen tắm cây, thiết kế tinh tế và công nghệ tiên tiến | 5.040.000 | 8.900.000 | 43% |
| WF-1M13 | Sen tắm đứng cao cấp, nổi bật với thiết kế sang trọng và hiện đại | 5.550.000 | 10.000.000 | 45% |
| WF-1611 | Sen tắm gắn tường, thiết kế tinh gọn mà hiện đại, độ bền vượt trội | 6.140.000 | 12.500.000 | 51% |
| WF-4952 | Sen tắm đứng cao cấp, thiết kế hiện đại và công nghệ tăng áp | 6.450.000 | 13.500.000 | 52% |
Giá combo thiết bị vệ sinh American Standard
| Mã Sản Phẩm | Mô Tả | Giá Bán (VND) | Giá Gốc (VND) | Giảm Giá |
|---|---|---|---|---|
| Combo INAX 01 | Combo thiết bị phòng tắm cơ bản | 5.450.000 | 8.100.000 | 33% |
| Combo INAX 03 | Combo thiết bị phòng tắm tầm trung | 8.390.000 | 11.050.000 | 24% |
| Combo INAX 06 | Combo thiết bị phòng tắm cao cấp | 22.650.000 | 25.900.000 | 13% |
Vì sao giá thiết bị vệ sinh biến động mạnh cuối năm?
Dựa trên dữ liệu bán hàng nội bộ của BM8 từ 2017–2025:
- Nhu cầu tăng 40–70% từ tháng 10–12
- Một số mẫu khan hàng, đặc biệt bồn cầu 1 khối
- Chi phí vận chuyển – kho bãi của hãng tăng
- Các hãng tung catalog mới, giá niêm yết thay đổi
- Đại lý cạnh tranh giá, tạo ra nhiều mức giá khác nhau
→ Kết luận:
Cuối năm giá có thể tăng ở một số mẫu, nhưng ưu đãi lại nhiều hơn.
So sánh nhanh: Nên chọn INAX – TOTO – Viglacera – American Standard?
Hãng | Mạnh ở đâu? | Ai nên chọn? |
INAX | Giá hợp lý – công nghệ Nhật – bồn cầu bán chạy nhất VN | Gia đình trẻ, ngân sách trung bình |
TOTO | Cao cấp – độ bền 15–20 năm | Nhà cao cấp, phòng tắm sang |
Viglacera | Giá rẻ – men nano tốt | Phòng trọ, nhà cho thuê, tiết kiệm |
American Standard | Thiết kế đẹp – bền, dễ vệ sinh | Gia đình cần thẩm mỹ |
Gợi ý chọn thiết bị theo diện tích phòng tắm
Phòng tắm nhỏ (<3m²)
- Bồn cầu 2 khối
- Sen tắm tay
- Lavabo treo tường
Phòng tắm vừa (3–6m²)
- Bồn cầu 1 khối
- Sen cây
- Lavabo đặt bàn
Phòng tắm lớn (>6m²)
- Bồn cầu cao cấp
- Bộ sen nhiệt độ
- Lavabo đôi (nếu cần)
5 Mẹo mua thiết bị vệ sinh tiết kiệm nhất cuối năm
- Ưu tiên combo (tiết kiệm 15–30%)
- Chọn sản phẩm đang có sẵn kho
- Hỏi rõ bảo hành hãng
- Tránh hàng trôi nổi (không serial, không phiếu BH)
- So sánh giá tối thiểu 2 đại lý
Mua thiết bị vệ sinh chính hãng ở đâu?
Bùi Minh – Đại lý Thiết Bị Vệ Sinh Chính Hãng TOP ĐẦU tại miền Bắc
- 100% sản phẩm chính hãng – có hóa đơn VAT – có chứng nhận chất lượng
- Đại lý 11 năm ủy quyền của INAX, TOTO, Viglacera, American Standard
- Báo giá cập nhật hàng ngày
- Hỗ trợ tư vấn theo ngân sách đúng nhu cầu
- Giao hàng nhanh – lắp đặt theo yêu cầu
Website: https://bm8.vn
Hotline: 084.755.0033
ĐẠI LÝ THIẾT BỊ VỆ SINH CHÍNH HÃNG BÙI MINH – CAM KẾT GIÁ TRỊ LÂU DÀI
Bùi Minh là đối tác phân phối uy tín của các hãng thiết bị vệ sinh lớn với cam kết chất lượng rõ ràng:
- Hàng chính hãng 100% đi kèm chứng nhận đầy đủ.
- Bảo hành 10 năm phần sứ và 2 năm cho phụ kiện
- Giao hàng miễn phí trong nội thành Hà Nội
- Giao hàng tỉnh đảm bảo, chi phí hợp lý, đóng gói chống sứt mẻ
LIÊN HỆ MUA HÀNG VÀ TƯ VẤN
Hotline: 084.755.0033
Website: https://www.bm8.vn
Zalo: https://zalo.me/thietbivesinhbuiminh
YouTube: https://bit.ly/45Im0F0
HỆ THỐNG SHOWROOM BÙI MINH
Showroom Bùi Minh – Trung Văn: BT3, Lô 8, KĐT Vinaconex 3, phường Đại Mỗ, Hà Nội.
Showroom Bùi Minh – Lê Trọng Tấn: Số 285, phường Dương Nội, Hà Nội.
Showroom Bùi Minh – Vĩnh Phúc: Số 488 Hai Bà Trưng, phường Phúc Yên, Phú Thọ.
Showroom Bùi Minh – Hà Đông: Số 2 Phố Xốm, phường Phú Lương, Hà Nội.







Viết bình luận
Bình luận